Thiên Khôi công khai giá niêm yết theo từng phân loại sản phẩm. Giá dao động theo phân loại A/B/C dựa trên độ đồng màu và mức độ vân đá, cùng khối lượng đơn hàng. Giá dưới đây chưa bao gồm phí vận chuyển và thi công. Liên hệ để nhận báo giá chính thức kèm hợp đồng theo dự án cụ thể.
Đá khối (block)
| Sản phẩm | Phân loại | Tiêu chí | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Đá khối trắng | Loại A | Trắng đồng đều, không vân | 10 – 30 triệu/m³ |
| Đá khối trắng | Loại B | Ít vân, trắng chủ đạo | 8 – 20 triệu/m³ |
| Đá khối đỏ Rosaline | Loại A | Đỏ đồng đều, ít vân | 10 – 30 triệu/m³ |
| Đá khối đỏ Rosaline | Loại B | Có vân trắng tự nhiên | 8 – 20 triệu/m³ |
Đá ốp lát (slab & tile)
| Dòng sản phẩm | Loại | Kích thước phổ biến | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Slab trắng | Loại A | 60×120, 80×160, 120×240 cm | 700.000 – 1.800.000đ/m² |
| Slab trắng | Loại B | 60×120, 80×160 cm | 600.000 – 1.200.000đ/m² |
| Slab trắng | Loại C | Linh hoạt | 400.000 – 800.000đ/m² |
| Tile trắng | Loại A | 30×30, 40×40, 20×40 cm | 700.000 – 1.200.000đ/m² |
| Tile trắng | Loại B/C | 20×40, 30×30 cm | 400.000 – 800.000đ/m² |
| Slab vân mây / hồng xanh / vân gỗ | — | 60×120 – 80×160 cm | Liên hệ báo giá |
| Slab đỏ Rosaline | Loại A | 60×120, 80×160 cm | 700.000 – 1.800.000đ/m² |
Câu hỏi thường gặp
Giá đá trắng Yên Bái có thay đổi theo thời điểm không?
Giá tham khảo tương đối ổn định. Giá chính thức phụ thuộc khối lượng, kích thước cắt và yêu cầu hoàn thiện bề mặt — liên hệ để có báo giá chính xác.
Giá đã bao gồm vận chuyển chưa?
Chưa. Giá trên chưa bao gồm phí vận chuyển và thi công, được tính riêng theo địa điểm giao hàng.
Đặt số lượng lớn có được giá tốt hơn không?
Có. Giá được tính theo khối lượng thực tế của đơn hàng. Liên hệ 0788 668 998 để nhận báo giá sỉ theo dự án.
Đá ốp lát loại A, B, C khác nhau thế nào?
Loại A trắng đồng đều gần như không vân, loại B ít vân với nền trắng chủ đạo, loại C nhiều vân tự nhiên hơn. Cả ba đều cùng nguồn nguyên liệu và cùng bộ thông số kiểm định EN.