Nhiều người tìm “đá cẩm thạch trắng”, “đá hoa trắng” và “đá marble trắng” rồi nhận ra chúng là cùng một loại đá — chỉ khác cách gọi. Bài này gom đủ: phân biệt với đá hoa cương (granite), thông số kiểm định thật, khung giá theo từng loại vân, và bốn thứ cần kiểm trước khi đặt hàng số lượng lớn.


Đá cẩm thạch trắng là gì?
Đá cẩm thạch là tên tiếng Việt của marble — loại đá biến chất hình thành từ đá vôi dưới nhiệt độ và áp suất cao, thành phần chính là khoáng vật calcite. Trong tiếng Việt, ba tên gọi sau chỉ cùng một loại đá:
- Đá cẩm thạch — cách gọi phổ thông, hay gặp trong ngành nội thất và mỹ nghệ
- Đá hoa — tên gọi theo địa chất học Việt Nam (“đá hoa canxit”)
- Đá marble — tên quốc tế, hay gặp trong hồ sơ kỹ thuật và hàng xuất khẩu
Đá cẩm thạch trắng khai thác tại Lục Yên, Yên Bái là dòng marble canxit tông sáng, phân tích thạch học cho thấy thành phần calcite ~100% (EN 12407). Đây là vùng nguyên liệu đá hoa trắng lớn nhất miền Bắc Việt Nam.
Đá cẩm thạch và đá hoa cương khác nhau thế nào?
Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất, và nó tốn tiền thật: “đá hoa cương” là granite, KHÔNG phải đá cẩm thạch. Hai loại đá khác nhau từ nguồn gốc hình thành đến cách thi công.
| Tiêu chí | Đá cẩm thạch (marble / đá hoa) | Đá hoa cương (granite) |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Đá biến chất, từ đá vôi | Đá magma, nguội từ dung nham |
| Khoáng vật chính | Calcite | Thạch anh, fenspat, mica |
| Vân | Vân dải, vân mây mềm, chạy dài | Vân hạt lấm tấm, phân bố đều |
| Độ cứng Mohs | 4 (đá Lục Yên) | Cao hơn marble |
| Phản ứng với axit | Có — calcite bị ăn mòn bởi axit (giấm, nước chanh, chất tẩy mạnh) | Gần như không |
| Tông màu trắng | Trắng sáng, gần như một màu | Hiếm có granite trắng thuần |
Nói ngắn: cần tông trắng sáng, vân mềm cho mặt tiền, sảnh, cầu thang, tượng và cấu kiện trang trí thì chọn đá cẩm thạch. Cần chịu axit và mài mòn cao cho mặt bếp tiếp xúc thực phẩm chua thì granite phù hợp hơn. Thiên Khôi cung cấp dòng đá cẩm thạch trắng Lục Yên, không kinh doanh granite.
Thông số kỹ thuật đá cẩm thạch trắng Yên Bái
Các chỉ số dưới đây theo báo cáo kiểm định số 2285.1/18 do Stone and Aggregates Tests Centre (Cộng hòa Séc) thực hiện theo bộ tiêu chuẩn Châu Âu EN:
| Chỉ tiêu | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Độ hút nước | 0,07% | EN 13755 |
| Khối lượng thể tích | 2.704 kg/m³ | EN 1936 |
| Cường độ uốn | 9,8 MPa | EN 12372 |
| Thành phần khoáng vật | Calcite ~100% | EN 12407 |
| Chống trượt (bề mặt chưa mài nhám) | Khô 28 — Ướt 15 | EN 14231 |
| Ổn định màu qua chu kỳ nhiệt | Không oxy hóa / ố vàng | EN 16140 |
| Độ cứng Mohs | 4 | Thang Mohs (không thuộc bộ EN) |
Phân loại và báo giá đá cẩm thạch trắng
Đá cẩm thạch trắng được phân loại theo mật độ vân — càng ít vân, tông càng đồng đều thì giá càng cao. Đây là khung giá tham khảo tại xưởng Thiên Khôi, chưa gồm VAT và vận chuyển:
Tấm ốp lát (tính theo m²)
| Phân loại | Đặc điểm | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Loại A | Không vân, tông trắng đồng đều | 700.000 – 1.800.000đ/m² |
| Loại B | Ít vân, vân mảnh | 600.000 – 1.200.000đ/m² |
| Loại C | Nhiều vân, vân mây rõ nét | 400.000 – 800.000đ/m² |
Đá khối nguyên khối (tính theo m³)
| Phân loại | Đặc điểm | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Loại A | Không vân | 10 – 30 triệu/m³ |
| Loại B | Ít vân | 8 – 20 triệu/m³ |
Khoảng giá rộng vì phụ thuộc độ dày tấm, quy cách cắt, khối lượng đặt và mức độ hoàn thiện bề mặt. Gửi quy cách cụ thể để nhận báo giá chốt: 0788 668 998.


Đá cẩm thạch trắng dùng làm gì?
- Ốp mặt tiền, sảnh, cột: tông sáng phản xạ ánh sáng tốt, làm khối nhà trông rộng và sang hơn
- Lát sàn nội thất khô: phòng khách, hành lang, sảnh thang máy — khu vực khô ráo
- Ốp bậc cầu thang: vân chạy liền mạch giữa các bậc nếu cắt từ cùng một khối
- Mặt bàn, quầy bar, lavabo: cần phủ chống thấm và tránh tiếp xúc trực tiếp với đồ chua
- Tạc tượng, cấu kiện trang trí: calcite mềm hơn granite nên dễ chạm khắc chi tiết tinh
- Nguyên liệu đá khối cho xưởng chế tác: xẻ tấm, tạc tượng, làm lan can và cột trụ


Bốn thứ cần kiểm trước khi đặt đá cẩm thạch trắng số lượng lớn
- Lệch màu giữa các lô. Đây là rủi ro lớn nhất và gần như không nhà cung cấp nào nói trước. Đá tự nhiên không có hai lô giống hệt nhau: lô cắt tháng này và lô bù tháng sau có thể chênh tông thấy rõ khi ốp cạnh nhau. Với công trình lớn, đặt đủ khối lượng trong một lần từ cùng một khối đá, cộng thêm 10–15% dự phòng hao hụt và sửa chữa về sau.
- Số hiệu báo cáo thử nghiệm. Hỏi thẳng nhà cung cấp: kiểm định số bao nhiêu, do đơn vị nào cấp, theo tiêu chuẩn nào. Thông số của đá Thiên Khôi lấy từ báo cáo số 2285.1/18 — Stone and Aggregates Tests Centre, Cộng hòa Séc. Nhà cung cấp chỉ nói “chuẩn Châu Âu” mà không đưa được số hiệu thì con số đó không kiểm chứng được.
- Quy cách và độ dày thực tế. Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến giá và đến khả năng chịu lực khi ốp treo mặt tiền. Chốt rõ dung sai độ dày, kiểu hoàn thiện cạnh và mức độ mài bóng trong hợp đồng.
- Xử lý bề mặt cho khu vực ướt. Xem lại chỉ số chống trượt ướt ở trên. Nếu công trình có sàn ướt hoặc bậc ngoài trời, thống nhất phương án mài nhám/băm mặt ngay từ khâu đặt hàng, đừng để đến lúc lắp mới xử lý.
Vì sao chọn Thiên Khôi?
- Xưởng chế tác chính chủ tại Lục Yên — đá nguồn gốc khai thác tại Lục Yên, Yên Bái, cung cấp trực tiếp không qua trung gian
- Có số hiệu kiểm định cụ thể — báo cáo số 2285.1/18 theo bộ tiêu chuẩn EN, không nói chung chung “đạt chuẩn Châu Âu”
- Công khai khung giá theo từng loại vân — không để “liên hệ” cho mọi dòng sản phẩm
- Nói rõ cả điểm yếu của vật liệu — chỉ số chống trượt ướt, phản ứng với axit, rủi ro lệch màu theo lô
- Nhận đơn số lượng lớn cho xưởng chế tác và nhà thầu dự án, giao toàn quốc
Gửi quy cách (kích thước tấm, độ dày, khối lượng, loại vân mong muốn) để nhận báo giá trong ngày. Đơn số lượng lớn cho xưởng và dự án có khung giá riêng.
Công ty TNHH XNK Khoáng Sản Thiên Khôi — Hotline / Zalo: 0788 668 998
Xưởng chế tác: Minh Tiến, Lục Yên, Yên Bái · VP: Tầng 1 tòa nhà Hanhud, phố Tôn Quang Phiệt, P. Nghĩa Đô, Hà Nội
Xem thêm các sản phẩm, bài viết liên quan
- Đá khối marble trắng Yên Bái — báo giá m³ tận xưởng
- Đá marble trắng vân mây — các dòng vân đen, hồng, xanh, nâu
- Đá ốp lát tự nhiên — phân loại và ứng dụng
- Đá ốp bậc cầu thang từ marble trắng Yên Bái
- Bảng giá đá trắng Yên Bái
Cập nhật: 18/09/2026. Thông số kỹ thuật trích theo báo cáo kiểm định số 2285.1/18 (Stone and Aggregates Tests Centre, Cộng hòa Séc). Khung giá là giá tham khảo tại xưởng, chưa gồm VAT và chi phí vận chuyển — lắp đặt.

